Từ điển Việt Anh
Từ điển khác
Từ điển Hàn Việt
Từ điển Việt Nhật
Từ điển Pháp Việt
Từ điển Đức Việt
Từ điển Nga Việt
Từ điển Việt Trung
Tin tức
Xem Âm lịch - Dương Lịch
khám lớn
- city jail; central prison
* Từ tham khảo/words other:
-
tiền họ
-
tiền hô hậu ủng
-
tiên hoa
-
tiến hóa
-
tiến hóa đồng quy
* Từ đang tìm kiếm (định nghĩa từ, giải thích từ):
khám lớn
* Từ tham khảo/words other:
- tiền họ
- tiền hô hậu ủng
- tiên hoa
- tiến hóa
- tiến hóa đồng quy