Từ điển Việt Anh
Từ điển khác
Từ điển Hàn Việt
Từ điển Việt Nhật
Từ điển Pháp Việt
Từ điển Đức Việt
Từ điển Nga Việt
Từ điển Việt Trung
Tin tức
Xem Âm lịch - Dương Lịch
khám lớn
- city jail; central prison
* Từ tham khảo/words other:
-
mất tình cảm thông thường
-
mất tính chất công giáo
-
mất tính chất đàn bà
-
mất tính chất đàn ông
-
mất tính chất phác
* Từ đang tìm kiếm (định nghĩa từ, giải thích từ):
khám lớn
* Từ tham khảo/words other:
- mất tình cảm thông thường
- mất tính chất công giáo
- mất tính chất đàn bà
- mất tính chất đàn ông
- mất tính chất phác