Từ điển Việt Anh
Từ điển khác
Từ điển Hàn Việt
Từ điển Việt Nhật
Từ điển Pháp Việt
Từ điển Đức Việt
Từ điển Nga Việt
Từ điển Việt Trung
Tin tức
Xem Âm lịch - Dương Lịch
khăn đầu rìu
- ox-head turban (sign of leadership)
* Từ tham khảo/words other:
-
phấn hương
-
phân hữu cơ
-
phân huỷ
-
phân huyết
-
phần in đầu giấy viết thư
* Từ đang tìm kiếm (định nghĩa từ, giải thích từ):
khăn đầu rìu
* Từ tham khảo/words other:
- phấn hương
- phân hữu cơ
- phân huỷ
- phân huyết
- phần in đầu giấy viết thư