Từ điển Việt Anh
Từ điển khác
Từ điển Hàn Việt
Từ điển Việt Nhật
Từ điển Pháp Việt
Từ điển Đức Việt
Từ điển Nga Việt
Từ điển Việt Trung
Tin tức
Xem Âm lịch - Dương Lịch
khẩn độ
- precedence
* Từ tham khảo/words other:
-
van lạy
-
vặn lên
-
văn liệu
-
van lơn
-
ván lớp
* Từ đang tìm kiếm (định nghĩa từ, giải thích từ):
khẩn độ
* Từ tham khảo/words other:
- van lạy
- vặn lên
- văn liệu
- van lơn
- ván lớp