Từ điển Việt Anh
Từ điển khác
Từ điển Hàn Việt
Từ điển Việt Nhật
Từ điển Pháp Việt
Từ điển Đức Việt
Từ điển Nga Việt
Từ điển Việt Trung
Tin tức
Xem Âm lịch - Dương Lịch
khất khứa
- promise to comply another time, ask for a delay (nói khái quát)
* Từ tham khảo/words other:
-
bức vẽ bầu trời
-
bức vẽ bôi bác
-
bức vẽ cảnh đêm
-
bức vẽ chì màu
-
bức vẽ giỡn
* Từ đang tìm kiếm (định nghĩa từ, giải thích từ):
khất khứa
* Từ tham khảo/words other:
- bức vẽ bầu trời
- bức vẽ bôi bác
- bức vẽ cảnh đêm
- bức vẽ chì màu
- bức vẽ giỡn