Từ điển Việt Anh
Từ điển khác
Từ điển Hàn Việt
Từ điển Việt Nhật
Từ điển Pháp Việt
Từ điển Đức Việt
Từ điển Nga Việt
Từ điển Việt Trung
Tin tức
Xem Âm lịch - Dương Lịch
khất khứa
- promise to comply another time, ask for a delay (nói khái quát)
* Từ tham khảo/words other:
-
thanh tra cảnh sát
-
thanh tra chiến thuật
-
thanh tra đạn dược
-
thanh tra hạt nhân
-
thanh tra kỹ thuật
* Từ đang tìm kiếm (định nghĩa từ, giải thích từ):
khất khứa
* Từ tham khảo/words other:
- thanh tra cảnh sát
- thanh tra chiến thuật
- thanh tra đạn dược
- thanh tra hạt nhân
- thanh tra kỹ thuật