Từ điển Việt Anh
Từ điển khác
Từ điển Hàn Việt
Từ điển Việt Nhật
Từ điển Pháp Việt
Từ điển Đức Việt
Từ điển Nga Việt
Từ điển Việt Trung
Tin tức
Xem Âm lịch - Dương Lịch
khẩu chao
- (cũng nói) khẩu trang gauze mask, respirator
* Từ tham khảo/words other:
-
thử bắn
-
thư bạn đọc
-
thứ bán được
-
thù bạn phân minh
-
thu bằng
* Từ đang tìm kiếm (định nghĩa từ, giải thích từ):
khẩu chao
* Từ tham khảo/words other:
- thử bắn
- thư bạn đọc
- thứ bán được
- thù bạn phân minh
- thu bằng