Từ điển Việt Anh
Từ điển khác
Từ điển Hàn Việt
Từ điển Việt Nhật
Từ điển Pháp Việt
Từ điển Đức Việt
Từ điển Nga Việt
Từ điển Việt Trung
Tin tức
Xem Âm lịch - Dương Lịch
thu bằng
* dtừ|- take away a license, a diploma|= phải thu bằng những người lái xe như vậy drivers like that should have their licenses taken away from them
* Từ tham khảo/words other:
-
người bị kết án tù
-
người bị kết tội
-
người bị khai trừ khỏi đẳng cấp
-
người bị khám xét
-
người bị khinh rẻ
* Từ đang tìm kiếm (định nghĩa từ, giải thích từ):
thu bằng
* Từ tham khảo/words other:
- người bị kết án tù
- người bị kết tội
- người bị khai trừ khỏi đẳng cấp
- người bị khám xét
- người bị khinh rẻ