Từ điển Việt Anh
Từ điển khác
Từ điển Hàn Việt
Từ điển Việt Nhật
Từ điển Pháp Việt
Từ điển Đức Việt
Từ điển Nga Việt
Từ điển Việt Trung
Tin tức
Xem Âm lịch - Dương Lịch
thu bằng
* dtừ|- take away a license, a diploma|= phải thu bằng những người lái xe như vậy drivers like that should have their licenses taken away from them
* Từ tham khảo/words other:
-
thấy khó chịu trong người
-
thấy khó ở
-
thày kiện
-
thầy kiện
-
thấy kiến bò bụng
* Từ đang tìm kiếm (định nghĩa từ, giải thích từ):
thu bằng
* Từ tham khảo/words other:
- thấy khó chịu trong người
- thấy khó ở
- thày kiện
- thầy kiện
- thấy kiến bò bụng