Từ điển Việt Anh
Từ điển khác
Từ điển Hàn Việt
Từ điển Việt Nhật
Từ điển Pháp Việt
Từ điển Đức Việt
Từ điển Nga Việt
Từ điển Việt Trung
Tin tức
Xem Âm lịch - Dương Lịch
khẩu phần dự phòng
* dtừ|- dration
* Từ tham khảo/words other:
-
bao chống thụ thai
-
bào chữa
-
bạo chúa
-
bào chữa cho ai
-
bảo chứng
* Từ đang tìm kiếm (định nghĩa từ, giải thích từ):
khẩu phần dự phòng
* Từ tham khảo/words other:
- bao chống thụ thai
- bào chữa
- bạo chúa
- bào chữa cho ai
- bảo chứng