Từ điển Việt Anh
Từ điển khác
Từ điển Hàn Việt
Từ điển Việt Nhật
Từ điển Pháp Việt
Từ điển Đức Việt
Từ điển Nga Việt
Từ điển Việt Trung
Tin tức
Xem Âm lịch - Dương Lịch
khẩu phần dự phòng
* dtừ|- dration
* Từ tham khảo/words other:
-
trật đường rầy
-
trật khớp
-
trật lất
-
trát lên
-
trát tống giam
* Từ đang tìm kiếm (định nghĩa từ, giải thích từ):
khẩu phần dự phòng
* Từ tham khảo/words other:
- trật đường rầy
- trật khớp
- trật lất
- trát lên
- trát tống giam