Từ điển Việt Anh
Từ điển khác
Từ điển Hàn Việt
Từ điển Việt Nhật
Từ điển Pháp Việt
Từ điển Đức Việt
Từ điển Nga Việt
Từ điển Việt Trung
Tin tức
Xem Âm lịch - Dương Lịch
khi khác
- some other time; another time|= để khi khác làm có được không? couldn't we do that another time/some other time?|= có lẽ để khi khác thôi! some other timme maybe!; another time maybe
* Từ tham khảo/words other:
-
đại biểu dự thính
-
đại biểu hạt
-
đại biểu học sinh đọc diễn văn từ biệt
-
đại biểu ngồi hàng ghế trước
-
đại biểu quốc hội
* Từ đang tìm kiếm (định nghĩa từ, giải thích từ):
khi khác
* Từ tham khảo/words other:
- đại biểu dự thính
- đại biểu hạt
- đại biểu học sinh đọc diễn văn từ biệt
- đại biểu ngồi hàng ghế trước
- đại biểu quốc hội