Từ điển Việt Anh
Từ điển khác
Từ điển Hàn Việt
Từ điển Việt Nhật
Từ điển Pháp Việt
Từ điển Đức Việt
Từ điển Nga Việt
Từ điển Việt Trung
Tin tức
Xem Âm lịch - Dương Lịch
khó chảy
* dtừ|- refractoriness|* ttừ|- refractory
* Từ tham khảo/words other:
-
nung đỏ
-
nung đúc
-
nung gạch
-
nung khô
-
nung khô cho đến khi hết nổ
* Từ đang tìm kiếm (định nghĩa từ, giải thích từ):
khó chảy
* Từ tham khảo/words other:
- nung đỏ
- nung đúc
- nung gạch
- nung khô
- nung khô cho đến khi hết nổ