Từ điển Việt Anh
Từ điển khác
Từ điển Hàn Việt
Từ điển Việt Nhật
Từ điển Pháp Việt
Từ điển Đức Việt
Từ điển Nga Việt
Từ điển Việt Trung
Tin tức
Xem Âm lịch - Dương Lịch
khô xác
- withered and shrunken
* Từ tham khảo/words other:
-
thuốc súc họng
-
thuốc súc miệng
-
thuốc súng
-
thuốc súng không khói
-
thuốc súng nâu
* Từ đang tìm kiếm (định nghĩa từ, giải thích từ):
khô xác
* Từ tham khảo/words other:
- thuốc súc họng
- thuốc súc miệng
- thuốc súng
- thuốc súng không khói
- thuốc súng nâu