Từ điển Việt Anh
Từ điển khác
Từ điển Hàn Việt
Từ điển Việt Nhật
Từ điển Pháp Việt
Từ điển Đức Việt
Từ điển Nga Việt
Từ điển Việt Trung
Tin tức
Xem Âm lịch - Dương Lịch
khoét cầu mắt
* dtừ|- exenteration|* ngđtừ|- exenterate
* Từ tham khảo/words other:
-
trả miếng
-
trả miếng ai
-
trả miếng bùi
-
tra mỡ
-
trả một lần nữa
* Từ đang tìm kiếm (định nghĩa từ, giải thích từ):
khoét cầu mắt
* Từ tham khảo/words other:
- trả miếng
- trả miếng ai
- trả miếng bùi
- tra mỡ
- trả một lần nữa