Từ điển Việt Anh
Từ điển khác
Từ điển Hàn Việt
Từ điển Việt Nhật
Từ điển Pháp Việt
Từ điển Đức Việt
Từ điển Nga Việt
Từ điển Việt Trung
Tin tức
Xem Âm lịch - Dương Lịch
khóm dứa
- pineapple, ananas sativus
* Từ tham khảo/words other:
-
đọc đều đều
-
dốc đi lên
-
độc địa
-
độc diễn
-
đọc diễn văn
* Từ đang tìm kiếm (định nghĩa từ, giải thích từ):
khóm dứa
* Từ tham khảo/words other:
- đọc đều đều
- dốc đi lên
- độc địa
- độc diễn
- đọc diễn văn