Từ điển Việt Anh
Từ điển khác
Từ điển Hàn Việt
Từ điển Việt Nhật
Từ điển Pháp Việt
Từ điển Đức Việt
Từ điển Nga Việt
Từ điển Việt Trung
Tin tức
Xem Âm lịch - Dương Lịch
không ... nào
- not any...; no...|= nó không chơi môn thể thao nào cả he doesn't do/practise any sport|= không có chỗ nào nghi ngờ được there is no room for doubt
* Từ tham khảo/words other:
-
bán phá giá
-
bắn phá theo sơ đồ vạch sẵn
-
bản phác hoạ
-
bản phác thảo
-
bàn phấn
* Từ đang tìm kiếm (định nghĩa từ, giải thích từ):
không ... nào
* Từ tham khảo/words other:
- bán phá giá
- bắn phá theo sơ đồ vạch sẵn
- bản phác hoạ
- bản phác thảo
- bàn phấn