Từ điển Việt Anh
Từ điển khác
Từ điển Hàn Việt
Từ điển Việt Nhật
Từ điển Pháp Việt
Từ điển Đức Việt
Từ điển Nga Việt
Từ điển Việt Trung
Tin tức
Xem Âm lịch - Dương Lịch
không cứ
- not necessarily; air base
* Từ tham khảo/words other:
-
tái kiến thiết
-
tái lai
-
tái lại
-
tài lái tàu
-
tài lặn
* Từ đang tìm kiếm (định nghĩa từ, giải thích từ):
không cứ
* Từ tham khảo/words other:
- tái kiến thiết
- tái lai
- tái lại
- tài lái tàu
- tài lặn