Từ điển Việt Anh
Từ điển khác
Từ điển Hàn Việt
Từ điển Việt Nhật
Từ điển Pháp Việt
Từ điển Đức Việt
Từ điển Nga Việt
Từ điển Việt Trung
Tin tức
Xem Âm lịch - Dương Lịch
không đạt
* thngữ|- to fall short of|* ttừ|- unfulfilled
* Từ tham khảo/words other:
-
đạt lai lạt ma
-
đặt làm
-
đất lấn biển
-
đất lề quê thói
-
đặt lên
* Từ đang tìm kiếm (định nghĩa từ, giải thích từ):
không đạt
* Từ tham khảo/words other:
- đạt lai lạt ma
- đặt làm
- đất lấn biển
- đất lề quê thói
- đặt lên