Từ điển Việt Anh
Từ điển khác
Từ điển Hàn Việt
Từ điển Việt Nhật
Từ điển Pháp Việt
Từ điển Đức Việt
Từ điển Nga Việt
Từ điển Việt Trung
Tin tức
Xem Âm lịch - Dương Lịch
không lai
* phó từ pur sang|* ttừ|- pure, clean-bred, purebred
* Từ tham khảo/words other:
-
lời giễu cợt cay độc
-
lợi gió xuôi hơn
-
lời giới thiệu
-
lời giới thiệu sách
-
lõi gỗ
* Từ đang tìm kiếm (định nghĩa từ, giải thích từ):
không lai
* Từ tham khảo/words other:
- lời giễu cợt cay độc
- lợi gió xuôi hơn
- lời giới thiệu
- lời giới thiệu sách
- lõi gỗ