Từ điển Việt Anh
Từ điển khác
Từ điển Hàn Việt
Từ điển Việt Nhật
Từ điển Pháp Việt
Từ điển Đức Việt
Từ điển Nga Việt
Từ điển Việt Trung
Tin tức
Xem Âm lịch - Dương Lịch
lõi gỗ
- core, heartwood
* Từ tham khảo/words other:
-
tạo năng
-
tạo nên
-
tạo nếp máng
-
tạo nghiệp
-
tạo nghiệt
* Từ đang tìm kiếm (định nghĩa từ, giải thích từ):
lõi gỗ
* Từ tham khảo/words other:
- tạo năng
- tạo nên
- tạo nếp máng
- tạo nghiệp
- tạo nghiệt