Từ điển Việt Anh
Từ điển khác
Từ điển Hàn Việt
Từ điển Việt Nhật
Từ điển Pháp Việt
Từ điển Đức Việt
Từ điển Nga Việt
Từ điển Việt Trung
Tin tức
Xem Âm lịch - Dương Lịch
lõi gỗ
- core, heartwood
* Từ tham khảo/words other:
-
hang chuột
-
hang có nhiều hài cốt xưa
-
hàng cờ rếp
-
hàng có sẵn
-
hàng có thể bán được
* Từ đang tìm kiếm (định nghĩa từ, giải thích từ):
lõi gỗ
* Từ tham khảo/words other:
- hang chuột
- hang có nhiều hài cốt xưa
- hàng cờ rếp
- hàng có sẵn
- hàng có thể bán được