Từ điển Việt Anh
Từ điển khác
Từ điển Hàn Việt
Từ điển Việt Nhật
Từ điển Pháp Việt
Từ điển Đức Việt
Từ điển Nga Việt
Từ điển Việt Trung
Tin tức
Xem Âm lịch - Dương Lịch
không làm hài lòng
* ngđtừ|- dissatisfy|* ttừ|- dissatisfactory
* Từ tham khảo/words other:
-
gác chuông
-
gác cổng
-
gác dan
-
gác đến ngày mai
-
gác hai
* Từ đang tìm kiếm (định nghĩa từ, giải thích từ):
không làm hài lòng
* Từ tham khảo/words other:
- gác chuông
- gác cổng
- gác dan
- gác đến ngày mai
- gác hai