Từ điển Việt Anh
Từ điển khác
Từ điển Hàn Việt
Từ điển Việt Nhật
Từ điển Pháp Việt
Từ điển Đức Việt
Từ điển Nga Việt
Từ điển Việt Trung
Tin tức
Xem Âm lịch - Dương Lịch
không lương thiện
* dtừ|- dishonesty, unsoundness, unrighteousness|* ttừ|- unrighteous, dishonest, unsound
* Từ tham khảo/words other:
-
kết cấu giá trị
-
kết cấu kim khí
-
kết cấu kinh tế
-
kết cấu ngôn ngữ
-
kết cấu vật chất
* Từ đang tìm kiếm (định nghĩa từ, giải thích từ):
không lương thiện
* Từ tham khảo/words other:
- kết cấu giá trị
- kết cấu kim khí
- kết cấu kinh tế
- kết cấu ngôn ngữ
- kết cấu vật chất