Từ điển Việt Anh
Từ điển khác
Từ điển Hàn Việt
Từ điển Việt Nhật
Từ điển Pháp Việt
Từ điển Đức Việt
Từ điển Nga Việt
Từ điển Việt Trung
Tin tức
Xem Âm lịch - Dương Lịch
không mệt mỏi
* dtừ|- inexhaustibility|* ttừ|- tireless, inexhaustible, unresting, weariless, unflagging, unwearying, untiring, untired, unwearied, unweary
* Từ tham khảo/words other:
-
thông qua
-
thông qua lần cuối cùng
-
thông quan
-
thông quyền đạt biến
-
thông reo
* Từ đang tìm kiếm (định nghĩa từ, giải thích từ):
không mệt mỏi
* Từ tham khảo/words other:
- thông qua
- thông qua lần cuối cùng
- thông quan
- thông quyền đạt biến
- thông reo