Từ điển Việt Anh
Từ điển khác
Từ điển Hàn Việt
Từ điển Việt Nhật
Từ điển Pháp Việt
Từ điển Đức Việt
Từ điển Nga Việt
Từ điển Việt Trung
Tin tức
Xem Âm lịch - Dương Lịch
không mệt mỏi
* dtừ|- inexhaustibility|* ttừ|- tireless, inexhaustible, unresting, weariless, unflagging, unwearying, untiring, untired, unwearied, unweary
* Từ tham khảo/words other:
-
quan đốc chính
-
quân đội
-
quân đội chính quy
-
quân đội crôm-oen
-
quân đội đánh thuê
* Từ đang tìm kiếm (định nghĩa từ, giải thích từ):
không mệt mỏi
* Từ tham khảo/words other:
- quan đốc chính
- quân đội
- quân đội chính quy
- quân đội crôm-oen
- quân đội đánh thuê