Từ điển Việt Anh
Từ điển khác
Từ điển Hàn Việt
Từ điển Việt Nhật
Từ điển Pháp Việt
Từ điển Đức Việt
Từ điển Nga Việt
Từ điển Việt Trung
Tin tức
Xem Âm lịch - Dương Lịch
không quen biết
* dtừ|- unacquaintance|* ttừ|- strange, unacquainted
* Từ tham khảo/words other:
-
đói đầu gối phải bò
-
đòi đến
-
đọi đèn
-
đôi dép cao su
-
dời đi
* Từ đang tìm kiếm (định nghĩa từ, giải thích từ):
không quen biết
* Từ tham khảo/words other:
- đói đầu gối phải bò
- đòi đến
- đọi đèn
- đôi dép cao su
- dời đi