Từ điển Việt Anh
Từ điển khác
Từ điển Hàn Việt
Từ điển Việt Nhật
Từ điển Pháp Việt
Từ điển Đức Việt
Từ điển Nga Việt
Từ điển Việt Trung
Tin tức
Xem Âm lịch - Dương Lịch
khu bộ
- local committee|= khu bộ đảng local party committee; party committee of a locality
* Từ tham khảo/words other:
-
sinh bệnh học
-
sinh bình
-
sinh chất
-
sinh chồi bên
-
sinh cỏ
* Từ đang tìm kiếm (định nghĩa từ, giải thích từ):
khu bộ
* Từ tham khảo/words other:
- sinh bệnh học
- sinh bình
- sinh chất
- sinh chồi bên
- sinh cỏ