Từ điển Việt Anh
Từ điển khác
Từ điển Hàn Việt
Từ điển Việt Nhật
Từ điển Pháp Việt
Từ điển Đức Việt
Từ điển Nga Việt
Từ điển Việt Trung
Tin tức
Xem Âm lịch - Dương Lịch
kiềng ba chân
* dtừ|- tripod
* Từ tham khảo/words other:
-
nếu như vậy
-
nêu ra
-
nêu ra những nét chính
-
nêu rõ
-
nêu tên
* Từ đang tìm kiếm (định nghĩa từ, giải thích từ):
kiềng ba chân
* Từ tham khảo/words other:
- nếu như vậy
- nêu ra
- nêu ra những nét chính
- nêu rõ
- nêu tên