Từ điển Việt Anh
Từ điển khác
Từ điển Hàn Việt
Từ điển Việt Nhật
Từ điển Pháp Việt
Từ điển Đức Việt
Từ điển Nga Việt
Từ điển Việt Trung
Tin tức
Xem Âm lịch - Dương Lịch
kính hồng
- rose-coloured spectacles|= nhìn qua cặp kính hồng to see throught rose-coloured spectacles
* Từ tham khảo/words other:
-
vịt cái
-
vịt cổ xanh
-
vịt con
-
vịt đàn
-
vịt dầu
* Từ đang tìm kiếm (định nghĩa từ, giải thích từ):
kính hồng
* Từ tham khảo/words other:
- vịt cái
- vịt cổ xanh
- vịt con
- vịt đàn
- vịt dầu