Từ điển Việt Anh
Từ điển khác
Từ điển Hàn Việt
Từ điển Việt Nhật
Từ điển Pháp Việt
Từ điển Đức Việt
Từ điển Nga Việt
Từ điển Việt Trung
Tin tức
Xem Âm lịch - Dương Lịch
là duyên cớ
* ttừ|- causative
* Từ tham khảo/words other:
-
truyền đi
-
truyền đi bằng rađiô
-
truyền đi khắp nơi
-
truyền đi rộng rãi
-
truyền điện
* Từ đang tìm kiếm (định nghĩa từ, giải thích từ):
là duyên cớ
* Từ tham khảo/words other:
- truyền đi
- truyền đi bằng rađiô
- truyền đi khắp nơi
- truyền đi rộng rãi
- truyền điện