Từ điển Việt Anh
Từ điển khác
Từ điển Hàn Việt
Từ điển Việt Nhật
Từ điển Pháp Việt
Từ điển Đức Việt
Từ điển Nga Việt
Từ điển Việt Trung
Tin tức
Xem Âm lịch - Dương Lịch
lại đực
- a female homo
* Từ tham khảo/words other:
-
trần cảnh
-
trán cao
-
trần cấu
-
trân châu
-
trân chậu mễ
* Từ đang tìm kiếm (định nghĩa từ, giải thích từ):
lại đực
* Từ tham khảo/words other:
- trần cảnh
- trán cao
- trần cấu
- trân châu
- trân chậu mễ