Từ điển Việt Anh
Từ điển khác
Từ điển Hàn Việt
Từ điển Việt Nhật
Từ điển Pháp Việt
Từ điển Đức Việt
Từ điển Nga Việt
Từ điển Việt Trung
Tin tức
Xem Âm lịch - Dương Lịch
lạm bổ
- (of taxes) raise the rent
* Từ tham khảo/words other:
-
tiền lệ
-
tiến lên
-
tiến lên bằng đường hào
-
tiến lên mắc núi
-
tiến lên mắc núi, lùi lại mắc sông
* Từ đang tìm kiếm (định nghĩa từ, giải thích từ):
lạm bổ
* Từ tham khảo/words other:
- tiền lệ
- tiến lên
- tiến lên bằng đường hào
- tiến lên mắc núi
- tiến lên mắc núi, lùi lại mắc sông