Từ điển Việt Anh
Từ điển khác
Từ điển Hàn Việt
Từ điển Việt Nhật
Từ điển Pháp Việt
Từ điển Đức Việt
Từ điển Nga Việt
Từ điển Việt Trung
Tin tức
Xem Âm lịch - Dương Lịch
làm đồng
- to work in the fields
* Từ tham khảo/words other:
-
có thế cao
-
có thế chăng
-
có thể chất khỏe
-
có thể chất vấn
-
có thể chạy lâu mà không nghỉ
* Từ đang tìm kiếm (định nghĩa từ, giải thích từ):
làm đồng
* Từ tham khảo/words other:
- có thế cao
- có thế chăng
- có thể chất khỏe
- có thể chất vấn
- có thể chạy lâu mà không nghỉ