Từ điển Việt Anh
Từ điển khác
Từ điển Hàn Việt
Từ điển Việt Nhật
Từ điển Pháp Việt
Từ điển Đức Việt
Từ điển Nga Việt
Từ điển Việt Trung
Tin tức
Xem Âm lịch - Dương Lịch
lâm li
- moving, plaintive, complaining, pathetic
* Từ tham khảo/words other:
-
nếp quăn
-
nẹp rổ
-
nếp sống
-
nếp sống đều đều
-
nếp tẻ
* Từ đang tìm kiếm (định nghĩa từ, giải thích từ):
lâm li
* Từ tham khảo/words other:
- nếp quăn
- nẹp rổ
- nếp sống
- nếp sống đều đều
- nếp tẻ