Từ điển Việt Anh
Từ điển khác
Từ điển Hàn Việt
Từ điển Việt Nhật
Từ điển Pháp Việt
Từ điển Đức Việt
Từ điển Nga Việt
Từ điển Việt Trung
Tin tức
Xem Âm lịch - Dương Lịch
làm mờ
* ngđtừ|- glaze, befog|* thngữ|- to blank sth out
* Từ tham khảo/words other:
-
tập quân sự
-
tập quán vận động ở hành lang
-
tập quyền
-
tập quyền trung ương
-
tập rèn
* Từ đang tìm kiếm (định nghĩa từ, giải thích từ):
làm mờ
* Từ tham khảo/words other:
- tập quân sự
- tập quán vận động ở hành lang
- tập quyền
- tập quyền trung ương
- tập rèn