Từ điển Việt Anh
Từ điển khác
Từ điển Hàn Việt
Từ điển Việt Nhật
Từ điển Pháp Việt
Từ điển Đức Việt
Từ điển Nga Việt
Từ điển Việt Trung
Tin tức
Xem Âm lịch - Dương Lịch
làm ngược
* thngữ|- to put the cart before the horse
* Từ tham khảo/words other:
-
trút hết ra
-
trút hơi thở cuối cùng
-
trút lá
-
trút linh hồn
-
trụt lưỡi
* Từ đang tìm kiếm (định nghĩa từ, giải thích từ):
làm ngược
* Từ tham khảo/words other:
- trút hết ra
- trút hơi thở cuối cùng
- trút lá
- trút linh hồn
- trụt lưỡi