Từ điển Việt Anh
Từ điển khác
Từ điển Hàn Việt
Từ điển Việt Nhật
Từ điển Pháp Việt
Từ điển Đức Việt
Từ điển Nga Việt
Từ điển Việt Trung
Tin tức
Xem Âm lịch - Dương Lịch
làm ra vẻ là
* ttừ|- ostensible
* Từ tham khảo/words other:
-
gọt giũa quá tỉ mỉ
-
gọt hớt cạnh
-
gót móng
-
gót ngọc
-
gột rửa
* Từ đang tìm kiếm (định nghĩa từ, giải thích từ):
làm ra vẻ là
* Từ tham khảo/words other:
- gọt giũa quá tỉ mỉ
- gọt hớt cạnh
- gót móng
- gót ngọc
- gột rửa