Từ điển Việt Anh
Từ điển khác
Từ điển Hàn Việt
Từ điển Việt Nhật
Từ điển Pháp Việt
Từ điển Đức Việt
Từ điển Nga Việt
Từ điển Việt Trung
Tin tức
Xem Âm lịch - Dương Lịch
làm ra vẻ là
* ttừ|- ostensible
* Từ tham khảo/words other:
-
chĩa dở phân
-
chia đoạn
-
chia đôi
-
chia động từ
-
chia đóng từng khu vực có dân cư
* Từ đang tìm kiếm (định nghĩa từ, giải thích từ):
làm ra vẻ là
* Từ tham khảo/words other:
- chĩa dở phân
- chia đoạn
- chia đôi
- chia động từ
- chia đóng từng khu vực có dân cư