Từ điển Việt Anh
Từ điển khác
Từ điển Hàn Việt
Từ điển Việt Nhật
Từ điển Pháp Việt
Từ điển Đức Việt
Từ điển Nga Việt
Từ điển Việt Trung
Tin tức
Xem Âm lịch - Dương Lịch
làm sai sự thật
* thngữ|- to cast (give, put) false colours on
* Từ tham khảo/words other:
-
mọc thẳng vút lên
-
mọc thành
-
mọc thành bó
-
mọc thành chùm
-
mọc thành cụm
* Từ đang tìm kiếm (định nghĩa từ, giải thích từ):
làm sai sự thật
* Từ tham khảo/words other:
- mọc thẳng vút lên
- mọc thành
- mọc thành bó
- mọc thành chùm
- mọc thành cụm