Từ điển Việt Anh
Từ điển khác
Từ điển Hàn Việt
Từ điển Việt Nhật
Từ điển Pháp Việt
Từ điển Đức Việt
Từ điển Nga Việt
Từ điển Việt Trung
Tin tức
Xem Âm lịch - Dương Lịch
làm trung gian
- to act as an intermediary; to mediate
* Từ tham khảo/words other:
-
tình đồng đội
-
tính đồng nhất
-
tính động vật
-
tính đồng vị
-
tinh du
* Từ đang tìm kiếm (định nghĩa từ, giải thích từ):
làm trung gian
* Từ tham khảo/words other:
- tình đồng đội
- tính đồng nhất
- tính động vật
- tính đồng vị
- tinh du