Từ điển Việt Anh
Từ điển khác
Từ điển Hàn Việt
Từ điển Việt Nhật
Từ điển Pháp Việt
Từ điển Đức Việt
Từ điển Nga Việt
Từ điển Việt Trung
Tin tức
Xem Âm lịch - Dương Lịch
lần lữa vơi
* thngữ|- to put off
* Từ tham khảo/words other:
-
truy cứu trách nhiệm
-
truy điệu
-
truy đuổi
-
truy hô
-
truy hoan
* Từ đang tìm kiếm (định nghĩa từ, giải thích từ):
lần lữa vơi
* Từ tham khảo/words other:
- truy cứu trách nhiệm
- truy điệu
- truy đuổi
- truy hô
- truy hoan