Từ điển Việt Anh
Từ điển khác
Từ điển Hàn Việt
Từ điển Việt Nhật
Từ điển Pháp Việt
Từ điển Đức Việt
Từ điển Nga Việt
Từ điển Việt Trung
Tin tức
Xem Âm lịch - Dương Lịch
lãng sĩ
- bohemian type individual
* Từ tham khảo/words other:
-
hạt vừng
-
hát xẩm
-
hát xiệc
-
hắt xó
-
hát xoan
* Từ đang tìm kiếm (định nghĩa từ, giải thích từ):
lãng sĩ
* Từ tham khảo/words other:
- hạt vừng
- hát xẩm
- hát xiệc
- hắt xó
- hát xoan