Từ điển Việt Anh
Từ điển khác
Từ điển Hàn Việt
Từ điển Việt Nhật
Từ điển Pháp Việt
Từ điển Đức Việt
Từ điển Nga Việt
Từ điển Việt Trung
Tin tức
Xem Âm lịch - Dương Lịch
lãng tai
- to be hard of hearing; to have bad hearing
* Từ tham khảo/words other:
-
lẻn đi
-
lên dốc
-
lên dốc xuống đèo
-
lên đồng
-
lên đường
* Từ đang tìm kiếm (định nghĩa từ, giải thích từ):
lãng tai
* Từ tham khảo/words other:
- lẻn đi
- lên dốc
- lên dốc xuống đèo
- lên đồng
- lên đường