Từ điển Việt Anh
Từ điển khác
Từ điển Hàn Việt
Từ điển Việt Nhật
Từ điển Pháp Việt
Từ điển Đức Việt
Từ điển Nga Việt
Từ điển Việt Trung
Tin tức
Xem Âm lịch - Dương Lịch
lãnh binh
- military commander
* Từ tham khảo/words other:
-
về nguyên tắc
-
về nhà
-
về nhà mới thấy quê hương đâu bằng
-
vẻ nhăn nhó
-
vẽ nhanh
* Từ đang tìm kiếm (định nghĩa từ, giải thích từ):
lãnh binh
* Từ tham khảo/words other:
- về nguyên tắc
- về nhà
- về nhà mới thấy quê hương đâu bằng
- vẻ nhăn nhó
- vẽ nhanh