Từ điển Việt Anh
Từ điển khác
Từ điển Hàn Việt
Từ điển Việt Nhật
Từ điển Pháp Việt
Từ điển Đức Việt
Từ điển Nga Việt
Từ điển Việt Trung
Tin tức
Xem Âm lịch - Dương Lịch
lãnh thổ bị chiếm đóng
- occupied territory
* Từ tham khảo/words other:
-
ngang hàng
-
ngang hàng với
-
ngẩng lên
-
ngang lưng
-
ngang ngang
* Từ đang tìm kiếm (định nghĩa từ, giải thích từ):
lãnh thổ bị chiếm đóng
* Từ tham khảo/words other:
- ngang hàng
- ngang hàng với
- ngẩng lên
- ngang lưng
- ngang ngang