Từ điển Việt Anh
Từ điển khác
Từ điển Hàn Việt
Từ điển Việt Nhật
Từ điển Pháp Việt
Từ điển Đức Việt
Từ điển Nga Việt
Từ điển Việt Trung
Tin tức
Xem Âm lịch - Dương Lịch
lao động thời vụ
- seasonal work; seasonal employment; casual labourer; casual; seasonal worker
* Từ tham khảo/words other:
-
nấc thang
-
nách
-
nách áo
-
nách lá
-
nai
* Từ đang tìm kiếm (định nghĩa từ, giải thích từ):
lao động thời vụ
* Từ tham khảo/words other:
- nấc thang
- nách
- nách áo
- nách lá
- nai