Từ điển Việt Anh
Từ điển khác
Từ điển Hàn Việt
Từ điển Việt Nhật
Từ điển Pháp Việt
Từ điển Đức Việt
Từ điển Nga Việt
Từ điển Việt Trung
Tin tức
Xem Âm lịch - Dương Lịch
lập bang giao
- to establish diplomatic relations
* Từ tham khảo/words other:
-
thuật rung chuông
-
thuật săn
-
thuật sáng tác
-
thuật sĩ
-
thuật số
* Từ đang tìm kiếm (định nghĩa từ, giải thích từ):
lập bang giao
* Từ tham khảo/words other:
- thuật rung chuông
- thuật săn
- thuật sáng tác
- thuật sĩ
- thuật số