Từ điển Việt Anh
Từ điển khác
Từ điển Hàn Việt
Từ điển Việt Nhật
Từ điển Pháp Việt
Từ điển Đức Việt
Từ điển Nga Việt
Từ điển Việt Trung
Tin tức
Xem Âm lịch - Dương Lịch
lập lờ hai mặt
* thngữ|- to play fast and loose
* Từ tham khảo/words other:
-
nhất sinh
-
nhất tâm
-
nhật tâm
-
nhất tề
-
nhát thái
* Từ đang tìm kiếm (định nghĩa từ, giải thích từ):
lập lờ hai mặt
* Từ tham khảo/words other:
- nhất sinh
- nhất tâm
- nhật tâm
- nhất tề
- nhát thái