Từ điển Việt Anh
Từ điển khác
Từ điển Hàn Việt
Từ điển Việt Nhật
Từ điển Pháp Việt
Từ điển Đức Việt
Từ điển Nga Việt
Từ điển Việt Trung
Tin tức
Xem Âm lịch - Dương Lịch
lắp lưỡi lê
- to fix bayonets
* Từ tham khảo/words other:
-
chế độ bảy năm
-
chế độ biệt sản
-
chế độ bình quyền
-
chế độ bóc lột tàn tệ
-
chế độ cấm cung
* Từ đang tìm kiếm (định nghĩa từ, giải thích từ):
lắp lưỡi lê
* Từ tham khảo/words other:
- chế độ bảy năm
- chế độ biệt sản
- chế độ bình quyền
- chế độ bóc lột tàn tệ
- chế độ cấm cung